Bản dịch của từ 茂勋 trong tiếng Việt

茂勋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

茂勋 (Danh từ)

mào xūn
01

Công lao to lớn, chiến công vẻ vang (thường chỉ thành tích, công trạng)

丰功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂勋

mào

xūn

Các từ liên quan

茂业
茂亲
茂典
茂功
茂化
勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
茂
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Hình thái radical:
⿱,艹,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép