Bản dịch của từ 茂化 trong tiếng Việt
茂化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
茂化 (Danh từ)
【mào huà】
01
Nền giáo dục trong sạch và đẹp đẽ, và nền giáo dục làm người có đức hạnh (ám chỉ nền giáo dục tốt và lương thiện hoặc hiệu quả giáo dục)
淳美的教化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂化
mào
茂
huà
化
Các từ liên quan
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
化为泡影
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,戊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贸
秏
㫯
貿
貌
㧌
㿞
䡚
㺺
眊
覒
旄
蒊
蘇
藼
萠
䕔
虆
芵
蕎
葾
藷
菁
薧
姓
炎
怑
拗
肽
炋
苕
卒
祅
侥
沊
齿
茂盛
茂密
繁茂
丰茂
茂名
茂林
茂县
茂物
茂才
朴茂
