Bản dịch của từ 茂士 trong tiếng Việt

茂士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

茂士 (Danh từ)

mào shì
01

Người có tài đức, người tài ba đức độ (Hán Việt: 'mậu sĩ' — người hiền tài)

才德优秀的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂士

mào

shì

Các từ liên quan

茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
士习
士乡
士五
士人
茂
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Hình thái radical:
⿱,艹,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép