Bản dịch của từ 茂实 trong tiếng Việt
茂实
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
茂实 (Danh từ)
【mào shí】
01
Sum sê; tươi tốt, đầy đặn (thường nói cây cối, hoa quả hoặc mùa màng phong phú)
2.丰足。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tính cách và thành tựu công đức hưng thịnh, mỹ nhân hưng thịnh (thường dùng trong văn viết và tục ngữ cổ)
3.盛美的德业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tươi tốt và nhiều quả/hạt; sum suê, đậm đặc hoa trái (茂 = um tùm; 实 = nhiều quả, đầy đặn)
1.茂盛而多实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂实
mào
茂
shí
实
Các từ liên quan
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,戊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贸
秏
㫯
貿
貌
㧌
㿞
䡚
㺺
眊
覒
旄
蒊
蘇
藼
萠
䕔
虆
芵
蕎
葾
藷
菁
薧
姓
炎
怑
拗
肽
炋
苕
卒
祅
侥
沊
齿
茂盛
茂密
繁茂
丰茂
茂名
茂林
茂县
茂物
茂才
朴茂
