Bản dịch của từ 茂实英声 trong tiếng Việt

茂实英声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

茂实英声 (Danh từ)

mào shí yīng shēng
01

Danh tiếng và sự nghiệp ngày càng thịnh vượng; lời ca tụng về danh tiếng và công lao (thường khen người có sự nghiệp vang dội).

茂:茂盛之实,指实际;英:英华之声,指名声。称颂人的声名事业日盛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂实英声

mào

shí

yīng

shēng

Các từ liên quan

茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
英世
英业
英两
英主
英丽
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
茂
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Hình thái radical:
⿱,艹,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép