Bản dịch của từ 茂年 trong tiếng Việt

茂年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

茂年 (Danh từ)

mào nián
01

Độ tuổi phong vinh, tuổi đang ở thời kỳ sung mãn (盛壮之年); có thể hiểu là tuổi trung niên mạnh khỏe, sự nghiệp thịnh vượng

盛壮之年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂年

mào

nián

Các từ liên quan

茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
年丈
年三十
年上
年下
年世
茂
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Hình thái radical:
⿱,艹,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép