Bản dịch của từ 茂异 trong tiếng Việt

茂异

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

茂异 (Danh từ)

mào yì
01

Tài đức xuất chúng; người có đức tài hơn người (Hán-Việt: 'mậu dị' → nhớ bằng 'mậu' như 'mẫu mực' + 'dị' khác biệt)

才德出众。亦指才德出众的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂异

mào

Các từ liên quan

茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
茂
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Hình thái radical:
⿱,艹,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép