Bản dịch của từ 茂美 trong tiếng Việt

茂美

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

茂美 (Tính từ)

mào měi
01

Tươi tốt, đẹp đẽ; (mô tả cảnh vật, hoa cỏ) trù phú, rực rỡ

美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂美

mào

měi

Các từ liên quan

茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
茂
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Hình thái radical:
⿱,艹,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép