Bản dịch của từ 茂苑 trong tiếng Việt

茂苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

茂苑 (Danh từ)

mào yuàn
01

Vườn khuôn viên rậm rạp, cây cỏ um tùm; viên (vườn) trồng hoa, cây cối tươi tốt (Hán-Việt: 'mậu viên')

1.花木茂美的苑囿。

Ví dụ
02

Tên một khu/ cổ (còn gọi 长洲苑) ở xưa, địa điểm cũ nằm ở phía tây nam huyện Ngô, tỉnh Giang Tô; về sau cũng được dùng để chỉ thành phố Tô Châu

2.古苑名。又名长洲苑。故址在今江苏省吴县西南。后也作苏州的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂苑

mào

yuàn

Các từ liên quan

茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
茂
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Hình thái radical:
⿱,艹,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép