Bản dịch của từ 茂茂 trong tiếng Việt

茂茂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

茂茂 (Tính từ)

mào mào
01

Phong phú, sum suê; tươi tốt, um tùm (thường nói cây cỏ hoặc cảnh vật). (Hán-Việt: 'mậu' tức tươi tốt, thịnh vượng)

丰盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂茂

mào

Các từ liên quan

茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
茂化
茂名市
茂士
茂学
茂
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Hình thái radical:
⿱,艹,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép