Bản dịch của từ 茂范 trong tiếng Việt

茂范

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

茂范 (Danh từ)

mào fàn
01

Mẫu mực, lễ nghi, điển phạm (hình mẫu, tiêu chuẩn về lễ nghi hoặc tư cách)

仪刑,典范。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂范

mào

fàn

Các từ liên quan

茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
范仲淹
茂
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Hình thái radical:
⿱,艹,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép