Bản dịch của từ 茂迁 trong tiếng Việt

茂迁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

茂迁 (Động từ)

mào qiān
01

Buôn bán, mua đi bán lại (chỉ hành vi vận chuyển, trao đổi hàng hóa)

谓贩运买卖。语出《书.益稷》“懋迁有无化居”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂迁

mào

qiān

Các từ liên quan

茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
茂
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Hình thái radical:
⿱,艹,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép