Bản dịch của từ 茂齿 trong tiếng Việt
茂齿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
茂齿 (Danh từ)
【mào chǐ】
01
壮年;壮年时期(盛年)— 指人正值强壮有力的年纪(汉越词根可联想“茂”=茂盛、“齿”古义指年龄)
壮年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茂齿
mào
茂
chǐ
齿
Các từ liên quan
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
齿冠
齿决
齿冷
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,戊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贸
秏
㫯
貿
貌
㧌
㿞
䡚
㺺
眊
覒
旄
蒊
蘇
藼
萠
䕔
虆
芵
蕎
葾
藷
菁
薧
姓
炎
怑
拗
肽
炋
苕
卒
祅
侥
沊
齿
茂盛
茂密
繁茂
丰茂
茂名
茂林
茂县
茂物
茂才
朴茂
