Bản dịch của từ 范模 trong tiếng Việt

范模

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

范模 (Danh từ)

fàn mó
01

Mẫu mực; khuôn vàng thước ngọc; tấm gương để noi theo (Hán-Việt: phạm mô)

犹楷模。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 范模

fàn

范
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
Các biến thể:
𣔶, 𦴮, 範, 笵
Hình thái radical:
⿱,艹,氾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép