Bản dịch của từ 范畴论 trong tiếng Việt

范畴论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

范畴论 (Danh từ)

fàn chóu lùn
01

Nói chung vô nghĩa (toán học.)

一般废话(数学)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lý thuyết phạm trù

范畴论

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 范畴论

fàn

chóu

lùn

范
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
Các biến thể:
𣔶, 𦴮, 範, 笵
Hình thái radical:
⿱,艹,氾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép