Bản dịch của từ 茄子河区 trong tiếng Việt

茄子河区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qié

ㄑㄧㄝˊqiethanh sắc

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

茄子河区 (Từ chỉ nơi chốn)

qié zi hé qū
01

Quận Gia Tử Hà (Hắc Long Giang, Trung Quốc)

中国湖南省怀化市的一个区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茄子河区

qié

zi

茄
Bính âm:
【qié】【ㄑㄧㄝˊ】【GIA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép