Bản dịch của từ 茄汁鱼片 trong tiếng Việt
茄汁鱼片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qié | ㄑㄧㄝˊ | q | ie | thanh sắc |
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
茄汁鱼片 (Danh từ)
【jiā zhī yú piàn】
01
Cá sốt cà chua
茄汁鱼片是一道菜品,本菜品主要食材是草鱼、茄汁,洋葱,配料有番茄酱、香油、白糖等,本菜品主要是通过将食材放入锅内炒制而成的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茄汁鱼片
jiā
茄
zhī
汁
yú
鱼
piàn
片
- Bính âm:
- 【qié】【ㄑㄧㄝˊ】【GIA】
- Các biến thể:
- 伽
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
癿
聺
䦧
㚗
蘻
䓫
薺
藩
䕤
莽
䕍
荓
蕖
菏
蘩
藫
刵
㓥
苘
拑
匋
䏕
炋
佶
㕻
㝒
㺲
旻
番茄
茄子
蕃茄
香茄
颠茄
番茄酱
茄红素
番茄汁
烧茄子
茄子泥
雪茄
茄科
茄萣
圆茄
缅茄
紫茄
灯泡茄
玫瑰茄
雪茄烟
茄克衫
