Bản dịch của từ 茅利塔尼亚 trong tiếng Việt

茅利塔尼亚

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅利塔尼亚 (Từ chỉ nơi chốn)

máo lì tǎ ní yà
01

Mauritania (Tw); Ma-ly-tan-nhà; Một quốc gia nằm ở Tây Phi.

毛利塔尼亚; 一个位于西非的国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅利塔尼亚

máo

茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép