Bản dịch của từ 茅君 trong tiếng Việt
茅君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
茅君 (Danh từ)
【máo jūn】
01
Họ Mâu (Mao) — chỉ hai anh em họ Mâu trong truyền thuyết tu tiên tại núi Câu Quang (句曲山) ở Câu Dung; tên người trong truyện dân gian
指传说中在句容句曲山修道成仙的茅氏兄弟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅君
máo
茅
jūn
君
Các từ liên quan
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,矛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芼
㹈
蟊
茆
髦
貓
旄
矛
髳
酕
牦
毛
藢
蘖
䕊
蒳
䔪
䒫
蒂
菘
䓰
菨
茰
䓶
㹤
肽
毞
贫
帚
觅
岩
妵
呬
佭
胁
𠕙
香茅
茅台
茅盾
茅房
茅草
前茅
茅庐
茅屋
茅厕
茅坑
