Bản dịch của từ 茅堂 trong tiếng Việt
茅堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
茅堂 (Danh từ)
【máo táng】
01
Nhà lá/nhà tranh (căn phòng hoặc tòng phạm lợp bằng cỏ, rơm); cũng viết là “茆堂”
1.亦作“茆堂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà lợp bằng cỏ cây (nhà tranh, mái cỏ) — nhà tạm, nhà lá
2.草盖的屋舍。语出汉韦孟《在邹诗》:“爰戾于邹,鬋茅作堂。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một gian/nhà (tên堂) hoặc tên làng; thường chỉ tên địa danh truyền thống
3.堂名;里名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅堂
máo
茅
táng
堂
Các từ liên quan
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,矛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芼
㹈
蟊
茆
髦
貓
旄
矛
髳
酕
牦
毛
藢
蘖
䕊
蒳
䔪
䒫
蒂
菘
䓰
菨
茰
䓶
㹤
肽
毞
贫
帚
觅
岩
妵
呬
佭
胁
𠕙
香茅
茅台
茅盾
茅房
茅草
前茅
茅庐
茅屋
茅厕
茅坑
