Bản dịch của từ 茅塞顿开 trong tiếng Việt
茅塞顿开
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
茅塞顿开 (Thành ngữ)
【máo sè dùn kāi】
01
Hiểu ra; nghĩ ra; vỡ lẽ
原来心里好像有茅草堵塞着,现在突然被打开了,形容忽然理解、领会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅塞顿开
máo
茅
sè
塞
dùn
顿
kāi
开
Các từ liên quan
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
开七
开业
开丧
开中
开云见天
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,矛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芼
㹈
蟊
茆
髦
貓
旄
矛
髳
酕
牦
毛
藢
蘖
䕊
蒳
䔪
䒫
蒂
菘
䓰
菨
茰
䓶
㹤
肽
毞
贫
帚
觅
岩
妵
呬
佭
胁
𠕙
香茅
茅台
茅盾
茅房
茅草
前茅
茅庐
茅屋
茅厕
茅坑
