Bản dịch của từ 茅岭 trong tiếng Việt

茅岭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅岭 (Danh từ)

máo lǐng
01

Tên núi (茅山) ở trong huyện Câu Dung, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc — một địa danh lịch sử

即茅山。山在今江苏省句容县境内。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅岭

máo

lǐng

Các từ liên quan

茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép