Bản dịch của từ 茅斋 trong tiếng Việt
茅斋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
茅斋 (Danh từ)
【máo zhāi】
01
Tên phòng/nơi ở đơn sơ (căn phòng tranh, mái tranh) — cũng viết là “茆斋”; thường dùng trong tên hiệu, ẩn danh hoặc để chỉ nơi cư ngụ mộc mạc
1.亦作“茆斋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà mái tranh; phòng ốp mái cỏ (thường chỉ nhà tranh đơn sơ hoặc thư phòng/nhà học đơn sơ)
2.茅盖的屋舍。斋,多指书房﹑学舍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅斋
máo
茅
zhāi
斋
Các từ liên quan
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,矛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芼
㹈
蟊
茆
髦
貓
旄
矛
髳
酕
牦
毛
藢
蘖
䕊
蒳
䔪
䒫
蒂
菘
䓰
菨
茰
䓶
㹤
肽
毞
贫
帚
觅
岩
妵
呬
佭
胁
𠕙
香茅
茅台
茅盾
茅房
茅草
前茅
茅庐
茅屋
茅厕
茅坑
