Bản dịch của từ 茅檐 trong tiếng Việt

茅檐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅檐 (Danh từ)

máo yán
01

Mái nhà lợp bằng cỏ (mái tranh, mái rạ); mái lợp bằng cây lau/ cỏ tranh

茅草盖的屋顶。。红楼梦.第四十九回:「原来这芦雪庵盖在傍山临水河滩之上,一带几间茅檐土壁,槿篱竹牖。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅檐

máo

yán

茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép