Bản dịch của từ 茅竹 trong tiếng Việt

茅竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅竹 (Danh từ)

máo zhú
01

Tên khác của 毛竹 (mao trúc) — một loại tre cao (2–3 trượng), thân dày, chắc, thường dùng làm vật liệu xây dựng và chế tạo dụng cụ.

毛竹的别称。竹的一种,高可达二三丈,茎壁厚,性坚韧,是优良的建筑材料,还可制造器物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅竹

máo

zhú

Các từ liên quan

茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép