Bản dịch của từ 茅绹 trong tiếng Việt

茅绹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅绹 (Danh từ)

máo táo
01

Dây thừng từ cọng cỏ lau/ráy (dây làm bằng mạo/mao cỏ), thường dùng buộc giữ; (Hán Việt) mao-𡨸 (gợi nhớ: mao = cỏ lau).

茅草搓的绳索。语出《诗.豳风.七月》:“昼尔于茅,宵尔索绹。”郑玄笺:“女当昼日往取茅归,夜作绞索以待时用。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅绹

máo

táo

Các từ liên quan

茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
绹绞
茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép