Bản dịch của từ 茅苫 trong tiếng Việt
茅苫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
茅苫 (Danh từ)
【máo shān】
01
Mái tranh; lợp bằng cỏ/sậy (mái che đơn sơ bằng vật liệu tự nhiên)
1.亦作“茆苫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1) Dùng cỏ lác (茅草) phủ lên (mái nhà): che bằng rạ/cỏ. 2) (chỉ) nhà lá, túp lều cỏ; chòi tranh.
2.谓用茅草覆盖。亦指茅舍﹑草屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chiếu/đệm bằng rơm rạ dùng trong tang lễ theo tục xưa (đệm cỏ cho người đang ở tang)
3.古礼居丧者的草垫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅苫
máo
茅
shān
苫
Các từ liên quan
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
苫块
苫宇
苫布
苫席
苫庐
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,矛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芼
㹈
蟊
茆
髦
貓
旄
矛
髳
酕
牦
毛
藢
蘖
䕊
蒳
䔪
䒫
蒂
菘
䓰
菨
茰
䓶
㹤
肽
毞
贫
帚
觅
岩
妵
呬
佭
胁
𠕙
香茅
茅台
茅盾
茅房
茅草
前茅
茅庐
茅屋
茅厕
茅坑
