Bản dịch của từ 茅茨不翦 trong tiếng Việt
茅茨不翦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
茅茨不翦 (Tính từ)
【máo cí bù jiǎn】
01
Nhà tranh không chỉnh sửa; sống giản đơn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅茨不翦
máo
茅
cí
茨
bù
不
jiǎn
翦
Các từ liên quan
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
茨宇
茨棘
茨棘之间
茨檐
茨瓦纳人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,矛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芼
㹈
蟊
茆
髦
貓
旄
矛
髳
酕
牦
毛
藢
蘖
䕊
蒳
䔪
䒫
蒂
菘
䓰
菨
茰
䓶
㹤
肽
毞
贫
帚
觅
岩
妵
呬
佭
胁
𠕙
香茅
茅台
茅盾
茅房
茅草
前茅
茅庐
茅屋
茅厕
茅坑
