Bản dịch của từ 茅茹 trong tiếng Việt

茅茹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅茹 (Danh từ)

máo rú
01

Miêu tả cây cỏ (rễ/sợi) móc vào nhau; ẩn dụ sự tương liên, lôi kéo giữa các vật cùng loại

茅根相牵连貌。喻同类事物之相互牵引。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅茹

máo

Các từ liên quan

茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
茹内
茹古涵今
茹恨
茹斋
茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép