Bản dịch của từ 茅草纤维织物 trong tiếng Việt

茅草纤维织物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅草纤维织物 (Danh từ)

máo cǎo xiān wéi zhī wù
01

Vải cỏ giấy

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅草纤维织物

máo

cǎo

xiān

wéi

zhī

茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép