Bản dịch của từ 茅蕝 trong tiếng Việt

茅蕝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅蕝 (Danh từ)

máo jué
01

古代朝会时用以表位次的茅草束把茅草束成一捆并列摆放以示官位长幼位次秩序有关的礼器

1.古摈相者习朝会之仪,束茅而列,以表位次。

Ví dụ
02

Bó rơm; bó cỏ (bó bằng cây cỏ khô như mái tranh hoặc chất đốt)

2.茅束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅蕝

máo

jué

Các từ liên quan

茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép