Bản dịch của từ 茅蜩 trong tiếng Việt

茅蜩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅蜩 (Danh từ)

máo tiáo
01

Tên một loài côn trùng (thuộc bộ ve, họ ve cicada): thân nâu đỏ, cánh trong, có vằn xanh đen — giống ve hay kêu mùa hè.

动物名。昆虫纲蝉科。翅膀透明,身体赤褐色,并带有绿色与黑色的斑纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅蜩

máo

tiáo

茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép