Bản dịch của từ 茅赋 trong tiếng Việt

茅赋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅赋 (Danh từ)

máo fù
01

Phần đất bồi, đất lèn hoặc thuế, cống nạp liên quan đến đất (chỉ封土及其赋敛); có sắc thái cổ: lệ phí/thuế đất

指封土及其赋敛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅赋

máo

Các từ liên quan

茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép