Bản dịch của từ 茅轩 trong tiếng Việt

茅轩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅轩 (Danh từ)

máo xuān
01

Ngôi nhà tranh, lều lá (nhà đơn sơ làm bằng cỏ tranh hoặc lá); tương tự 'mao xưởng' — nơi ở nghèo nàn, mộc mạc.

茅舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅轩

máo

xuān

Các từ liên quan

茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép