Bản dịch của từ 茅靡 trong tiếng Việt

茅靡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅靡 (Tính từ)

máo mǐ
01

Thái độ dễ thích nghi, biết tùy cơ ứng biến; thuận theo hoàn cảnh (dáng vẻ không cứng nhắc)

应变不穷貌;随顺貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅靡

máo

Các từ liên quan

茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép