Bản dịch của từ 茅鸱 trong tiếng Việt

茅鸱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

茅鸱 (Danh từ)

máo chī
01

Tên một loài chim thuộc họ cú (mèo cú), tức 'cú' hay 'cú mèo'; trong Hán Việt chữ 茅鸱 ít gặp, nghĩa là chim cú (ví dụ: 猫头鹰鸱鸮)

1.鸟名。猫头鹰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một tập thơ cổ (tên sách/篇名), khuôn khổ: tác phẩm văn học xưa

2.古逸诗篇名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茅鸱

máo

chī

Các từ liên quan

茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
茅
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép