Bản dịch của từ 茇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄅㄚˊbathanh sắc

(Danh từ)

pèi
01

Rễ cỏ; rễ cây

草木的根

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhổ; nhổ đi

拔除

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xem ''

古同'跋'

Ví dụ

(Danh từ)

pèi
01

Hoa lăng tiêu trắng

白色的凌霄 (紫葳) 花

Ví dụ
茇
Bính âm:
【pèi】【ㄅㄚˊ, ㄆㄟˋ】【BẠT, BÁI】
Các biến thể:
𦳺, 𦭞, 𢇷, 茷
Hình thái radical:
⿱,艹,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép