Bản dịch của từ 茈草 trong tiếng Việt

茈草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

ㄗˇzithanh hỏi

茈草 (Danh từ)

zí cǎo
01

Cây thảo lâu năm có màu tím đậm, gọi là Tử Thảo, dùng để làm thuốc và nhuộm màu.

即紫草。又名茈?﹑藐。多年生草本植物。暗紫色,含紫草素,可作染料,也可药用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茈草

cǎo

Các từ liên quan

茈姜
茈施
茈胡
茈萁
茈虒
草上霜
草上飞
草丛
草人
茈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【SÀI】
Các biến thể:
𦶉, 紫
Hình thái radical:
⿱,艹,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép