Bản dịch của từ 茉 trong tiếng Việt
茉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
茉 (Danh từ)
【mò】
01
Hoa lài; hoa nhài; cây hoa nhài
茉莉; 这种植物的花
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏌
帓
瞐
䳮
瘼
殁
䃺
皌
歾
䘑
驀
㱳
蔕
荈
蔼
花
蔸
芪
荻
蘿
蒤
菓
蓀
芥
穹
驻
𠅍
㺶
苜
孢
𠅐
怉
𠒌
㣙
昀
陔
茉莉
茉莉花
茉莉油
紫茉莉
草茉莉
茉莉花茶
茉莉菊酯
