Bản dịch của từ 茉莉油 trong tiếng Việt

茉莉油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

茉莉油 (Danh từ)

mò lì yóu
01

Dầu hoa nhài; Nhài dầu; Dầu chiết xuất từ hoa nhài

茉莉油是从茉莉花中提取的油,常用于香水和芳香疗法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茉莉油

yóu

茉
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Hình thái radical:
⿱,艹,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép