Bản dịch của từ 茋 trong tiếng Việt
茋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | N/A | N/A | N/A |
茋 (Danh từ)
【zhǐ】
01
Cỏ lau non mềm mại như tơ, dễ nhớ vì 'chỉ' nghe như 'chỉ' nhỏ, mềm.
嫩的蒲草。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 𦰘
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿乚一乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
指
槯
杫
徵
䤠
㫖
酯
洔
纸
扺
藢
蚔
氐
诋
䍕
詆
䢑
䂡
㡳
㭽
觝
䱃
厎
牴
葠
蕐
葏
茺
葙
蔰
䖂
蔨
蔫
蔚
䒡
蔒
诛
㭌
肷
㚳
㲐
匋
迪
砀
臽
金
官
㺻
