Bản dịch của từ 茎秆 trong tiếng Việt
茎秆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
茎秆 (Danh từ)
【jīng gǎn】
01
Thân chính (của cây lúa hoặc các cây họ lúa), phần thân cứng, dài như thân cây, ví dụ: thân đốt rễ rạ, thân cây lau; (Hán Việt: kinh cán) — thân cây, cán thân.
禾类植物的主干。。如:「他用芦苇的茎秆编成一只蚱蜢。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茎秆
jīng
茎
gǎn
秆
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【HÀNH】
- Các biến thể:
- 莖
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲔
麖
婛
坕
葏
精
鼱
經
𠓆
鶄
坙
䴖
薒
蘰
蘇
莮
蘿
获
蘻
蘬
蓏
蕧
䔣
莓
㘵
迢
㕉
帚
斨
姗
瓮
竎
秊
耶
㤌
岟
阴茎
根茎
茎干
块茎
包茎
球茎
鳞茎
玉茎
羽茎
叶茎
