Bản dịch của từ 茎英 trong tiếng Việt
茎英
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
茎英 (Danh từ)
【jīng yīng】
01
Tên gọi của các loại nhạc cụ hoặc bản nhạc cổ trong văn hóa Trung Quốc, thường liên quan đến âm nhạc truyền thống.
《五茎》与《六英》的并称。皆古乐名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茎英
jīng
茎
yīng
英
Các từ liên quan
茎干
英世
英业
英两
英主
英丽
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【HÀNH】
- Các biến thể:
- 莖
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲔
麖
婛
坕
葏
精
鼱
經
𠓆
鶄
坙
䴖
薒
蘰
蘇
莮
蘿
获
蘻
蘬
蓏
蕧
䔣
莓
㘵
迢
㕉
帚
斨
姗
瓮
竎
秊
耶
㤌
岟
阴茎
根茎
茎干
块茎
包茎
球茎
鳞茎
玉茎
羽茎
叶茎
