Bản dịch của từ 茏葱 trong tiếng Việt

茏葱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

茏葱 (Tính từ)

lóng cōng
01

Xanh rờn; um tùm; xanh tươi (cây cối); rờn

(草木) 青翠茂盛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茏葱

lóng

cōng

Các từ liên quan

茏苁
茏茸
茏郁
葱倩
葱头
葱嶐
葱昽
葱曚
茏
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép