Bản dịch của từ 茓子 trong tiếng Việt
茓子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
茓子 (Danh từ)
【xué zi】
01
Tấm chiếu dài, hẹp làm bằng thân cây cao lương hoặc cây sậy, dùng để xếp đồ đựng (làm 'độn' hay đặt hàng hóa), thuộc tiếng địa phương (còn gọi là '踅子')
方言。做囤用的狭长的粗席子,通常是用高粱秆子或芦苇的篾儿编成的。也称踅子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茓子
xué
茓
zi
子
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
