Bản dịch của từ 茓子 trong tiếng Việt

茓子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

茓子 (Danh từ)

xué zi
01

Tấm chiếu dài, hẹp làm bằng thân cây cao lương hoặc cây sậy, dùng để xếp đồ đựng (làm 'độn' hay đặt hàng hóa), thuộc tiếng địa phương (còn gọi là '踅子')

方言。做囤用的狭长的粗席子,通常是用高粱秆子或芦苇的篾儿编成的。也称踅子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茓子

xué

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
茓
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Hình thái radical:
⿱,艹,穴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép