Bản dịch của từ 茔户 trong tiếng Việt
茔户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
茔户 (Danh từ)
【yíng hù】
01
Dân hộ được triều đình giao trông coi mồ mả (nhà chuyên canh giữ âm phần), thường được miễn thuế
受官府之命专事看守坟茔的民户。可以免去赋税。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茔户
yíng
茔
hù
户
Các từ liên quan
茔兆
茔冢
茔园
茔地
茔垄
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 塋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀠
禜
㴄
盁
滢
瀯
㨕
溋
僌
赢
萦
濴
蕭
萱
䕔
萆
虁
茞
菥
薤
蓻
蔒
荬
菜
怌
拥
呡
於
㦱
驵
苞
岬
卒
帛
泆
诟
茔域
坟茔
祖茔
