Bản dịch của từ 茕妻 trong tiếng Việt
茕妻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
茕妻 (Danh từ)
【qióng qī】
01
Góa phụ; vợ đã mất chồng (từ Hán cổ, ít dùng trong hội thoại hiện đại).
寡妇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茕妻
qióng
茕
qī
妻
Các từ liên quan
茕厘
茕困
茕嫠
茕子
茕孑
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 煢, 惸, 焭, 㒌, 㷀, 𠊫, 𠌻, 𠎽, 𡞦, 𡦃
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,卂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒌
惸
㷀
㧭
嬛
銎
䅃
煢
睘
蛬
邛
藑
葱
蔭
蕦
萺
䒷
萭
菐
藻
茌
苜
蕀
蔬
枪
泏
㹣
炉
妽
侤
実
䆒
枏
衫
肪
绉
茕茕
茕茕孑立
