Bản dịch của từ 茕嫠 trong tiếng Việt

茕嫠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

茕嫠 (Danh từ)

qióng lí
01

Từ cổ: chỉ người góa vợ (góa phụ) hoặc chỉ người cô độc; hiếm gặp, thường thấy trong văn cổ

1.亦作“茕厘”。

Ví dụ
02

Góa phụ; đàn bà mất chồng (từ Hán cổ, sách vở).

2.寡妇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茕嫠

qióng

Các từ liên quan

茕厘
茕困
茕妻
茕子
茕孑
嫠不恤纬
嫠人
嫠妇
嫠家
嫠居
茕
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
煢, 惸, 焭, 㒌, 㷀, 𠊫, 𠌻, 𠎽, 𡞦, 𡦃
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép