Bản dịch của từ 茕孑 trong tiếng Việt
茕孑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
茕孑 (Danh từ)
【qióng jié】
01
Cô độc, đơn lẻ; chỉ người hoặc vật cô đơn, lẻ loi (Hán Việt: 'quỳng kiệt' tương tự '孤单').
弧单。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茕孑
qióng
茕
jié
孑
Các từ liên quan
茕厘
茕困
茕妻
茕嫠
茕子
孑义
孑余
孑孑
孑孓
孑居
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 煢, 惸, 焭, 㒌, 㷀, 𠊫, 𠌻, 𠎽, 𡞦, 𡦃
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,卂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒌
惸
㷀
㧭
嬛
銎
䅃
煢
睘
蛬
邛
藑
葱
蔭
蕦
萺
䒷
萭
菐
藻
茌
苜
蕀
蔬
枪
泏
㹣
炉
妽
侤
実
䆒
枏
衫
肪
绉
茕茕
茕茕孑立
