Bản dịch của từ 茕居 trong tiếng Việt

茕居

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

茕居 (Tính từ)

qióng jū
01

Cô độc, sống cô đơn (thường chỉ người góa vợ/góa chồng hoặc sống một mình ít người giao du); Hán Việt: 'quảng cư/kiều cư' tương tự '寡居'.

寡居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茕居

qióng

Các từ liên quan

茕厘
茕困
茕妻
茕嫠
茕子
居下讪上
居不重茵
居业
茕
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
煢, 惸, 焭, 㒌, 㷀, 𠊫, 𠌻, 𠎽, 𡞦, 𡦃
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép